VIRUS NIPAH (NIV) LÀ GÌ? NGUY CƠ DỊCH BỆNH MỚI NỔI VÀ VAI TRÒ CỦA XÉT NGHIỆM PHÁT HIỆN SỚM
Virus Nipah (NiV) là một trong những tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm được WHO xếp vào nhóm virus có nguy cơ gây dịch toàn cầu, với tỷ lệ tử vong cao và hiện chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu. Trong bối cảnh dịch bệnh mới nổi ngày càng gia tăng, việc phát hiện sớm bằng xét nghiệm sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong kiểm soát và phòng chống dịch.
1.Virus Nipah (NiV) là gì?
Virus Nipah thuộc họ Paramyxoviridae, lần đầu được ghi nhận năm 1998 tại Malaysia và sau đó xuất hiện rải rác tại nhiều quốc gia châu Á như Bangladesh, Ấn Độ. Dơi ăn quả (giống Pteropus) được xác định là vật chủ tự nhiên của virus.
Virus có khả năng tồn tại tương đối bền vững trong môi trường, đặc biệt trong các dung dịch giàu đường, làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm qua thực phẩm và tiếp xúc môi trường.
Ảnh hiển vi điện tử truyền qua được tô màu của một hạt virus Nipah ngoại bào trưởng thành (màu tím) gần rìa của một tế bào VERO bị nhiễm bệnh (màu nâu).Hình ảnh được chụp và tăng cường màu sắc tại Cơ sở Nghiên cứu Tích hợp NIAID ở Fort Detrick, Maryland.
Cấu trúc của virus Nipah: Virus Nipah có thể tồn tại đến 3 ngày trong một số loại nước ép trái cây hoặc quả xoài, và ít nhất 7 ngày trong nhựa cây chà là nhân tạo (13% sucrose và 0,21% BSA trong nước, pH 7,0) được giữ ở 22 °C. Virus này có thời gian bán hủy là 18 giờ trong nước tiểu của dơi ăn quả. NiV tương đối ổn định trong môi trường và vẫn có khả năng tồn tại ở 70 °C trong 1 giờ (chỉ nồng độ virus bị giảm). Nó có thể bị bất hoạt hoàn toàn bằng cách đun nóng ở 100 °C trong hơn 15 phút (de Wit et al. 2014)
2. Đường lây truyền và mức độ nguy hiểm
Virus Nipah có thể lây truyền từ động vật sang người (chủ yếu qua dơi ăn quả – vật chủ tự nhiên của virus. Nhiều nghiên cứu đã xác định dơi ăn quả thuộc giống Pteropus là vật chủ tự nhiên của virus Nipah), từ động vật trung gian như heo sang người, và đặc biệt đáng lo ngại là khả năng lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc gần, dịch tiết hô hấp hoặc dịch cơ thể. Sự thay đổi môi trường sống, đô thị hóa và hoạt động nông nghiệp làm gia tăng tiếp xúc giữa dơi và vật nuôi, tạo điều kiện cho virus vượt qua rào cản loài.
Trong đợt bùng phát đầu tiên tại Malaysia (1998–1999), heo được xác định là vật chủ trung gian quan trọng, đóng vai trò khuếch đại virus trước khi lây sang người. Heo nhiễm Nipah có thể biểu hiện triệu chứng hô hấp và thần kinh, đồng thời bài thải virus với tải lượng cao, làm tăng nguy cơ lây nhiễm cho người chăn nuôi, thú y và nhân viên giết mổ.
Từ góc độ thú y, việc giám sát sức khỏe đàn heo, đặc biệt tại các khu vực có sự hiện diện của dơi ăn quả, là yếu tố then chốt trong chiến lược phòng chống dịch.
Sự lây truyền của virus Nipah:
1. Dơi ăn quả đóng vai trò là vật chủ tự nhiên của virus Nipah. Dơi ăn quả mang virus NiV thường ăn nhựa cây chà là. Virus có thể tồn tại trong dung dịch giàu đường (thịt quả).
2.Virus lây truyền sang người qua việc ăn nhựa cây chà là.
3. Dơi ăn quả thuộc giống Pteropus spp., là vật chủ mang virus NiV, thường đến các cây ăn quả và có cơ hội làm rơi vãi các giọt chứa virus ra đồng ruộng, gây ô nhiễm đất và cây trồng.
4. Lợn và các động vật khác ăn trái cây bị nhiễm virus. Lợn đóng vai trò là vật chủ trung gian cũng như vật chủ khuếch đại. Sự kết hợp giữa môi trường gần gũi của cây ăn quả, trái cây như chà là, dơi ăn quả, lợn và con người tạo thành cơ sở cho sự xuất hiện và lây lan của một loại virus gây bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người nguy hiểm như Nipah.
5. Thịt lợn nhiễm virus NiV được xuất khẩu sang các vùng khác.
6. Ăn thịt lợn nhiễm virus có thể là nguồn lây nhiễm cho con người.
7. Tiếp xúc gần với người nhiễm virus NiV có thể dẫn đến lây lan virus NiV sang người khác.
3. Người – Nguy cơ lây nhiễm và bùng phát dịch
3.1.Con người có thể nhiễm virus Nipah thông qua:
Tiếp xúc trực tiếp với động vật nhiễm bệnh (heo, dơi)
Tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm dịch tiết của dơi
Lây truyền từ người sang người qua tiếp xúc gần
Bệnh ở người thường tiến triển nhanh, với các biểu hiện từ sốt, viêm đường hô hấp đến viêm não cấp tính, rối loạn thần kinh và suy hô hấp, chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu. Tỷ lệ tử vong của bệnh được ghi nhận ở mức cao, dao động từ 40–75% tùy theo từng đợt bùng phát.
3.2.Thách thức trong kiểm soát dịch
Hiện nay, chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu cho virus Nipah. Việc kiểm soát dịch chủ yếu dựa vào:
Giám sát dịch tễ
Phát hiện sớm ca bệnh
Cách ly và kiểm soát lây nhiễm
Thực hành an toàn sinh học nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm và cơ sở y tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, nguy cơ xuất hiện các bệnh truyền nhiễm mới nổi như Nipah ngày càng gia tăng, đòi hỏi hệ thống y tế và phòng thí nghiệm phải luôn sẵn sàng về năng lực chẩn đoán.
4. Vai trò của xét nghiệm trong phát hiện sớm virus Nipah
Trong bối cảnh virus Nipah (NiV) là tác nhân gây bệnh nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao và chưa có vaccine hay thuốc điều trị đặc hiệu, xét nghiệm đóng vai trò then chốt trong phát hiện sớm, kiểm soát và ngăn chặn dịch bệnh. Đặc biệt, các phương pháp xét nghiệm sinh học phân tử hiện nay được xem là công cụ hiệu quả nhất để phát hiện sự hiện diện của virus ở giai đoạn sớm, ngay cả khi triệu chứng lâm sàng chưa rõ ràng.
4.1 Realtime RT-PCR – tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán virus Nipah
Realtime RT-PCR (Reverse Transcription – Polymerase Chain Reaction) hiện được coi là tiêu chuẩn vàng trong phát hiện virus Nipah nhờ độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này cho phép:
Phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền RNA của virus
Định lượng tải lượng virus trong mẫu bệnh phẩm
Cho kết quả nhanh, hỗ trợ ra quyết định kịp thời trong kiểm soát dịch
Xét nghiệm có thể được áp dụng trên nhiều loại mẫu khác nhau như dịch hô hấp, máu, huyết thanh, dịch não tủy ở người, cũng như mẫu bệnh phẩm từ động vật (heo, dơi) trong công tác giám sát thú y.
4.2 Ý nghĩa trong phát hiện sớm và giám sát dịch tễ
Do các triệu chứng ban đầu của bệnh Nipah thường không đặc hiệu (sốt, mệt mỏi, đau đầu), việc chẩn đoán dựa trên lâm sàng đơn thuần gặp nhiều hạn chế. Xét nghiệm Realtime RT-PCR giúp:
Phát hiện ca nhiễm sớm, kể cả trong giai đoạn tiền triệu chứng
Phân biệt virus Nipah với các tác nhân gây viêm não, viêm hô hấp khác
Hỗ trợ xác định nguồn lây và chuỗi lây truyềnTrong giám sát dịch tễ, xét nghiệm phân tử còn đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự lưu hành của virus trong quần thể động vật và con người, góp phần cảnh báo sớm nguy cơ bùng phát dịch.
5. Yêu cầu về an toàn sinh học và năng lực phòng thí nghiệm
Do virus Nipah thuộc nhóm mầm bệnh nguy hiểm, quá trình lấy mẫu, xử lý và xét nghiệm cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học. Các phòng thí nghiệm thực hiện xét nghiệm phải được trang bị đầy đủ về:
Cơ sở vật chất và thiết bị phù hợp
Nhân sự được đào tạo chuyên môn
Quy trình thao tác chuẩn nhằm đảm bảo độ chính xác của kết quả và an toàn cho người làm xét nghiệm
6. Ý nghĩa đối với công tác phòng chống dịch
Việc triển khai các giải pháp xét nghiệm chính xác, kịp thời không chỉ hỗ trợ chẩn đoán ca bệnh sớm, mà còn là nền tảng cho:
Khoanh vùng và cách ly nguồn lây
Giảm thiểu nguy cơ lây lan trong cộng đồng
Hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra các biện pháp phòng chống dịch phù hợp
Trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm mới nổi ngày càng gia tăng, năng lực xét nghiệm mạnh và chủ động chính là yếu tố quyết định hiệu quả kiểm soát các mối đe dọa như virus Nipah.
Tài liệu tham khảo (References)
1. World Health Organization (WHO). Nipah virus – Fact sheet.
2. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Nipah Virus (NiV).
3. Chua KB et al. (2000). Nipah virus: A recently emergent deadly paramyxovirus. Science, 288(5470): 1432–1435.
4. Luby SP et al. (2009). Foodborne transmission of Nipah virus, Bangladesh. Emerging Infectious Diseases, 12(12): 1888–1894.
5. FAO, OIE, WHO. Taking a multisectoral, One Health approach: A tripartite guide to addressing zoonotic diseases.


