PHÂN LẬP VÀ ĐỊNH DANH VI KHUẨN TRONG CHẨN ĐOÁN VIÊM BÀNG QUANG Ở CHÓ

Viêm bàng quang (Cystitis) là một trong những bệnh lý phổ biến nhất thuộc nhóm nhiễm trùng đường tiết niệu dưới (LUTI) trên chó. Việc phân lập chính xác tác nhân gây bệnh không chỉ giúp xác nhận chẩn đoán mà còn là cơ sở then chốt để xây dựng phác đồ kháng sinh đồ, nhằm hạn chế tình trạng kháng thuốc đang ngày càng gia tăng.

1. Thu thập và bảo quản mẫu bệnh phẩm

Để kết quả phân lập có giá trị cao nhất, phương pháp thu thập mẫu đóng vai trò quyết định:
    • Chọc hút bàng quang qua thành bụng (Cystocentesis): Đây là “tiêu chuẩn vàng”. Phương pháp này đảm bảo mẫu nước tiểu vô trùng, tránh nhiễm vi khuẩn từ đường sinh dục ngoài và niệu đạo.
    • Lấy mẫu qua ống thông (Catheterization): Có thể thực hiện nhưng rủi ro nhiễm khuẩn ngược dòng hoặc tạp nhiễm từ niệu đạo cao hơn.
    • Lấy nước tiểu giữa dòng: Chỉ nên sử dụng khi không thể thực hiện hai phương pháp trên, tuy nhiên kết quả cần được diễn giải cẩn thận do tỷ lệ tạp nhiễm cao. Hiện nay phương pháp này vẫn được sử dụng nhiều vì thao tác đơn giản, ít gây đau cho thú cưng.
    • Bảo quản: Mẫu nên được nuôi cấy trong vòng 30 phút sau khi lấy. Nếu chưa thể thực hiện ngay, mẫu phải được bảo quản ở nhiệt độ 4°C và không quá 24 giờ.

2. Quy trình nuôi cấy và phân lập

Quá trình phân lập được thực hiện qua các môi trường thạch chuyên biệt để sàng lọc đặc tính sinh hóa của vi khuẩn.
    • Môi trường Thạch Máu (Blood Agar): Môi trường giàu dinh dưỡng cho phép hầu hết các vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí tùy nghi phát triển. Đây cũng là nơi quan sát đặc tính gây tan huyết (hemolysis) của các chủng như Staphylococcus spp. hay Streptococcus spp.
    • Môi trường Thạch MacConkey: Dùng để chọn lọc vi khuẩn Gram âm. Dựa vào khả năng lên men lactose, ta có thể phân biệt sơ bộ:
             – Lactose dương tính (khuẩn lạc hồng): Điển hình là Escherichia coli – tác nhân chiếm khoảng 70-80% các ca viêm bàng quang.
             – Lactose âm tính (khuẩn lạc không màu): Có thể là Proteus mirabilis, Pseudomonas aeruginosa hoặc Klebsiella spp.

3. Định danh vi khuẩn tác nhân

Sau khi có khuẩn lạc thuần khiết, các thử nghiệm sinh hóa được tiến hành:
    1. Nhuộm Gram: Xác định hình thái (cầu khuẩn hay trực khuẩn)
    2. Thử nghiệm Catalase và Coagulase: Để phân biệt các loài Staphylococcus.
    3. Hệ thống định danh sinh hóa (API hoặc Vitek 2): Kiểm tra khả năng đồng hóa đường, khử nitrat, urease (đặc biệt quan trọng với Proteus spp. vì enzyme urease làm tăng pH nước tiểu, dẫn đến hình thành sỏi struvite).

4.Các loài vi khuẩn phổ biến gây viêm bàng quang ở chó

Việc nhận diện khoanh vùng các tác nhân này giúp định hướng điều trị ban đầu trong khi chờ kết quả xét nghiệm:
Nhóm vi khuẩn Gram âm (Tỷ lệ cao nhất):
    • Escherichia coli (E. coli): Chiếm khoảng 70 – 80% các ca bệnh. Chúng sở hữu các yếu tố độc lực như pili (lông bám) giúp bám dính chặt vào biểu mô bàng quang, chống lại cơ chế đào thải của dòng nước tiểu.
    • Proteus mirabilis: Đặc trưng bởi khả năng sinh enzyme urease mạnh. Enzyme này phân hủy urê thành amoniac, làm tăng pH nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành sỏi struvite.
    • Klebsiella spp. & Enterobacter spp.: Thường gặp trong các ca nhiễm trùng mãn tính hoặc tái phát, có xu hướng kháng nhiều loại kháng sinh thông thường.
    • Pseudomonas aeruginosa: Tác nhân cơ hội, thường liên quan đến nhiễm trùng bệnh viện hoặc sau khi can thiệp thủ thuật xâm lấn.
Nhóm vi khuẩn Gram dương:
    • Staphylococcus spp. (phổ biến nhất là S. pseudintermedius): Cũng có khả năng sinh urease, thường tạo ra các ổ nhiễm trùng dai dẳng.
    • Enterococcus spp.: Thường xuất hiện trong các ca nhiễm trùng hỗn hợp, có khả năng chịu đựng tốt với nhiều môi trường khắc nghiệt và kháng sinh.
    • Streptococcus spp.: Ít phổ biến hơn nhưng vẫn được ghi nhận trong một số thể viêm cấp tính.

5. Quy trình kháng sinh đồ (Antimicrobial Susceptibility Testing – AST)

    • Sau bước định danh, việc làm kháng sinh đồ là bắt buộc để tối ưu hóa điều trị
    • Xác định độ nhạy cảm: Sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa giấy (Kirby-Bauer) hoặc phương pháp pha loãng để tìm MIC (Nồng độ ức chế tối thiểu).
    • Lựa chọn kháng sinh đích: Giúp bác sĩ chọn loại thuốc có hiệu quả cao nhất, tránh việc sử dụng kháng sinh phổ rộng một cách bừa bãi.
    • Kiểm soát kháng thuốc: Đây là bước then chốt để ngăn chặn sự phát triển của các chủng vi khuẩn đa kháng (MDR) trên thú cưng, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.